Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
web site


noun
a computer connected to the internet that maintains a series of web pages on the World Wide Web
- the Israeli web site was damaged by hostile hackers
Syn:
website, internet site, site
Hypernyms:
computer, computing machine, computing device, data processor, electronic computer, information processing system
Hyponyms:
chat room, chatroom, portal site, portal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.